claim jumper

claim jumper

A miner discovers a claim jumper in his gold mine.

Định nghĩa

Danh từ: - Người chiếm đoạt bất hợp pháp tài sản của người khác: "claim jumper" chỉ một người chiếm giữ hoặc sử dụng trái phép một tài sản (đặc biệt đất đai, mỏ khoáng sản) người khác quyền sở hữu hợp pháp. Từ này bắt nguồn từ thời kỳ khai thác vàng, nơi người ta đào bới trái phép trên mỏ đã chủ.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mỏ già đãcùng tức giận khi phát hiện ra một kẻ chiếm đoạt tài sản đang đào bới trên mảnh đất của ông.)
  • (Ở miền Viễn Tây hoang dã, những kẻ chiếm đoạt tài sản thường bị cộng đồng địa phương xử lý một cách tàn nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a claim jumper": trở thành kẻ chiếm đoạt tài sản trái phép.

    • Anyone who tries to take over a patented invention can be considered a claim jumper. (Bất kỳ ai cố gắng chiếm đoạt một phát minh đã được cấp bằng sáng chế đều có thể bị coi kẻ chiếm đoạt tài sản.)
  • "claim jumping" (danh từ động): hành vi chiếm đoạt tài sản trái phép.

    • Claim jumping was a serious crime in mining towns. (Hành vi chiếm đoạt tài sản trái phép một tội nghiêm trọng trong các thị trấn khai thác mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Claim (n): quyền sở hữu, tuyên bố chủ quyền.
    • He filed a claim for the gold mine. (Anh ấy đã nộp đơn tuyên bố chủ quyền đối với mỏ vàng.)
  • Jumper (n): người nhảy; trong bối cảnh này, "jumper" mang nghĩa ẩn dụ kẻ "nhảy vào" chiếm đoạt tài sản của người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Trespasser: kẻ xâm phạm (trái phép vào đất đai của người khác).
  • Usurper: kẻ chiếm đoạt quyền lực hoặc tài sản bất hợp pháp.
  • Squatter: người chiếm nhà đất bỏ hoang không quyền hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jump a claim: chiếm đoạt tài sản (đặc biệt mỏ) của người khác một cách bất hợp pháp.
    • They tried to jump his claim while he was away. (Họ đã cố gắng chiếm đoạt mỏ của anh ta khi anh ta vắng mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Stake a claim: tuyên bố chủ quyền đối với một tài sản (thường dùng trong bối cảnh khai thác mỏ).
    • He staked a claim on the richest vein of gold. (Anh ấy đã tuyên bố chủ quyền đối với mạch vàng giàu có nhất.)